hay làm

hay làm

Anh ấy là một người hay làm và rất đáng tin cậy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm chỉ, siêng năng: "Hay làm" dùng để miêu tả một người tính cách hoặc thói quen làm việc một cách cần cù, chăm chỉ, không ngại khó nhọc.
    • tinh thần lao động cao: Chỉ người luôn tích cực, tự giác trong công việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người hay làm rất đáng tin cậy.
    • tôi tuy già nhưng vẫn hay làm, lúc nào cũng tất bật với công việc nhà.
    • Tính hay làm giúp ấy đạt được nhiều thành công.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chăm chỉ hay làm": Cụm từ nhấn mạnh đức tính siêng năng.
    • Muốn thành công thì phải tính chăm chỉ hay làm.
  • "con người hay làm": Cách nói chỉ một mẫu người lao động chăm chỉ.
    • Ông chủ rất quý những con người hay làm như anh.
Biến thể từ gần giống
  • Chăm chỉ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự siêng năng.
  • Cần cù (tính từ): Nhấn mạnh sự chịu khó, kiên trì trong lao động.
  • Siêng năng (tính từ): Chỉ thái độ tích cực, tự giác trong công việc.
  • Hay lam hay làm (thành ngữ/cụm tính từ): Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính "hay làm".
Từ đồng nghĩa
  • Chịu khó: Sẵn sàng đương đầu với khó khăn, vất vả trong công việc.
  • Chuyên cần: Thường xuyên đều đặn trong học tập, làm việc.
Từ trái nghĩa
  • Lười biếng: Không chịu làm việc, không siêng năng.
  • lại: Dựa dẫm vào người khác, không tự giác làm việc.
Lưu ý sử dụng
  • "Hay làm" chủ yếu được dùng như một tính từ để miêu tả phẩm chất của con người.
  • Cụm từ "hay lam hay làm" một cách nói dân gian, mang sắc thái nhấn mạnh thân mật hơn so với từ "hay làm" đơn lẻ.